nguyên niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm đầu tiên trong niên hiệu của một vị vua: "nguyên niên" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ năm thứ nhất dưới triều đại của một hoàng đế, tương ứng với năm bắt đầu một niên hiệu mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự kiện này được ghi chép xảy ra vào nguyên niên của vua Gia Long. (Sự kiện này được ghi chép là xảy ra vào năm đầu tiên vua Gia Long lên ngôi.)
- Tấm bia cổ có khắc dòng chữ "Lập vào nguyên niên Bảo Đại". (Tấm bia cổ có khắc dòng chữ "Được lập vào năm đầu niên hiệu Bảo Đại".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguyên niên" trong văn bản lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các biên niên sử, sắc phong, văn bia, hoặc các tài liệu chính thống thời phong kiến để ghi năm tháng.
- Theo sử sách, lễ đăng quang được cử hành trọng thể vào nguyên niên. (Theo sử sách, lễ lên ngôi được cử hành trọng thể vào năm đầu triều đại.)
Biến thể và từ gần giống
Niên hiệu (danh từ): Tên gọi một giai đoạn trong thời gian trị vì của một vị vua, thường mang ý nghĩa tốt lành.
- Niên hiệu "Minh Mạng" kéo dài 21 năm. (Niên hiệu "Minh Mạng" kéo dài 21 năm.)
Nguyên niên đại lễ (cụm danh từ): Chỉ các nghi lễ trọng đại được tổ chức vào năm đầu tiên của một triều đại.
- Nguyên niên đại lễ thường bao gồm lễ tế trời đất và ban ân xá. (Các nghi lễ trọng đại năm đầu triều đại thường bao gồm lễ tế trời đất và ban ân xá.)
Từ đồng nghĩa
- Năm đầu triều: Năm đầu tiên của một triều đại.
- Năm thứ nhất của niên hiệu: Cách nói giải thích rõ nghĩa của "nguyên niên".
Lưu ý về cách dùng
- Tính chất cổ, trang trọng: "Nguyên niên" là một từ có tính chất lịch sử, cổ và trang trọng. Nó hầu như không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ năm dương lịch thông thường (ví dụ: năm 2024).
- Cấu trúc thường gặp: Thường đi kèm với tên niên hiệu cụ thể theo cấu trúc: "nguyên niên [tên niên hiệu]". Ví dụ: .
- Năm trị vì đầu tiên của một vua.